Điều kiện giao dịch

Sẵn sàng giao dịch ngoại hối, hàng hóa, cổ phiếu và chỉ số theo cách khác biệt? Bắt đầu giao dịch ngoại hối với FXGlobe int. tại nhà hoặc trên đường đi, được hỗ trợ bởi những bộ óc giao dịch ưu tú nhất và công nghệ giao dịch vượt trội.

CẶP TIỀN TỆ

Bạn muốn ngừng trao đổi các cặp tiền tệ và thay vào đó sẽ giao dịch tiền tệ liên tục cả ngày, 5 ngày một tuần? Giờ bạn có thể. FXGlobe int.cung cấp cho bạn một nhóm các loại tiền tệ có thể giao dịch dễ dàng. Từ những cặp tiền tệ chính đến những cặp nhỏ, cả những cặp tiền tệ độc đáo hơn – mọi người đều tìm thấy những gì họ đang tìm kiếm trên thị trường.

CFD & CHỈ SỐ

CFD được truy cập dễ dàng và luôn luôn có nhu cầu. Giao dịch với đòn bẩy cố định bằng cách sử dụng giao dịch phi tập trung (OTC) với sự hỗ trợ tuyệt vời cho giao dịch forex được cung cấp bởi FXGlobe int.

Dưới đây là một số CFD và cặp tiền có thể giao dịch của chúng tôi:

Mức dừng giao dịch

Mức dừng giao dịch đề cập đến mức ký quỹ mà tại đó các vị thế mở của bạn sẽ tự động đóng.

Mức dừng giao dịch là 25%.

Biểu tượng Mức chênh lệch thấp Yêu cầu ký quỹ Giờ giao dịch Định dạng giá Swap dài Swap ngắn
EUR/USD 0.7 1% 24-hour 0.00001 -11.44 0.73
GBP/USD 0.9 1% 24-hour 0.00001 -8.36 0.433
USD/JPY 0.9 1% 24-hour 0.001 0.55 -12.144
USD/CHF 1.6 1% 24-hour 0.00001 2.51 -9.9
USD/CAD 1.9 1% 24-hour 0.00001 0.847 -3.168
EUR/GBP 1.4 1% 24-hour 0.001 -3.28 -0.06
GBP/JPY 1.8 1% 24-hour 0.00001 0.85 -8.76
EUR/JPY 1.6 1% 24-hour 0.00001 -2.46 -0.88
EUR/CHF 2 1% 24-hour 0.00001 -0.39 -2.95
EUR/CAD 3 1% 24-hour 0.00001 -4.04 0.71
GBP/CHF 2 1% 24-hour 0.00001 1.22 -4.56
GBP/CAD 2.5 1% 24-hour 0.00001 -1.23 0.3
CAD/JPY 2.5 1% 24-hour 0.001 -0.59 -3.75
CAD/CHF 1.5 1% 24-hour 0.001 -0.01 -4.12
CHF/JPY 1.5 1% 24-hour 0.00001 -2.54 -1.59
AUD/USD 1.5 1% 24-hour 0.00001 0.4367 -2.72
NZD/USD 2 1% 24-hour 0.00001 0.72 -4.928
EUR/AUD 2.5 1% 24-hour 0.00001 -5.02 0.48
AUD/JPY 1.9 1% 24-hour 0.001 0.69 -4.83
EUR/NZD 5 1% 24-hour 0.00001 -5.71 1.18
GBP/AUD 3 1% 24-hour 0.00001 -4.01 -0.13
GBP/NZD 4.5 1% 24-hour 0.00001 -4.1 -0.43
NZD/JPY 2.2 1% 24-hour 0.001 1.39 -5.52
AUD/NZD 4 1% 24-hour 0.00001 -2.36 -0.97
AUD/CHF 2.2 1% 24-hour 0.00001 -0.24 -5.1
NZD/CHF 2.5 1% 24-hour 0.00001 1.39 -5.52
NZD/CAD 4.2 1% 24-hour 0.00001 -1.19 -3.34
AUD/CAD 2.5 1% 24-hour 0.00001 -0.89 -3.24
AUD/SGD 2.2 1% 24-hour 0.00001 -0.26 -6.34
EUR/DKK 20 1% 24-hour 0.00001 -0.26 -8.58
EUR/HKD 7  1% 24-hour 0.00001 -38.94 1.88
EUR/NOK 11.5  1% 24-hour 0.00001 -2.78 -1.35
EUR/PLN 10  1% 24-hour 0.00001 -30.49 1.54
EUR/SGD 20  1% 24-hour 0.00001 -7.92 1.88
EUR/SEK 8.4 1% 24-hour 0.00001 0.154 -9.77
GBP/SGD 30 1% 24-hour 0.00001 -2.772 -2.112
NOK/JPY 20 1% 24-hour 0.00001 -5.17 -8.22
NZD/SGD 3.2 1% 24-hour 0.00001 0.223 -6.864
SGD/JPY 15 1% 24-hour 0.00001 0.26 -7.216
USD/DKK 9.3 1% 24-hour 0.00001 2.7 -53.59
USD/HKD 5 1% 24-hour 0.00001 1.5 -33.4
USD/HUF 459 1% 24-hour 0.00001 -0.69 -3.19
USD/NOK 23 1% 24-hour 0.00001 0.12 -1.05
USD/PLN 7 1% 24-hour 0.00001 0.15 -3.96
USD/SGD 3.7 1% 24-hour 0.00001 -0.26 -1.88
USD/SEK 9.2 1% 24-hour 0.00001 3.542 -69.564
EUR/TRY 6 1% 24-hour 0.00001 -1624.7837 131.9393
USD/TRY 4.3 1% 24-hour 0.00001 -1611.8151 75.8294
USD/ZAR 50 1% 24-hour 0.00001 -28.1688 0.152
USD/CNH 44 1% 24-hour 0.001 -34.74 1.36
USD/MXN 35.5 1% 24-hour 0.00001 -482.988 2.11
USD/RUB 46 1% 24-hour 0.0001 -218.119 0.78
EUR/HUF 250 1% 24-hour 0.001 -0.69 -3.19
EUR/ZAR 571 1% 24-hour 0.00001 -473.8 165.3
Biểu tượng Lây lan từ Yêu cầu ký quỹ Giờ giao dịch Định dạng giá Tiền tệ Equivalen Swap dài Swap ngắn
XAG/USD 0.35 10% 22:00 – 21:00 (GMT) 0.01 USD 1 Lot = 5000  ounces -3% -3%
XAU/USD 0.04 5% 22:00 – 21:00 (GMT) 0.01 USD 1 Lot = 100 ounces -3% -3%
XPD/USD 250 10% 22:00 – 21:00 (GMT) 0.01 USD 1 Lot = 100 ounces -3% -3%
XPT/USD 250 10% 22:00 – 21:00 (GMT) 0.01 USD 1 Lot = 100 ounces -3% -3%
WTI 5 10% 22:00 – 20:00 (GMT) 0.01 USD 1 Lot = 1000 barrels -12.41 -12.41
BRENT 61 10% 00:00 – 20:00 (GMT) 0.001 USD 1 Lot = 1000 barrels 3 -15
NGAS 4 10% 22:00 – 21:00 (GMT) 0.001 USD 1 Lot = 1000 BTU  -55.00% -5%
Biểu tượng Lây lan từ Yêu cầu ký quỹ Giờ giao dịch Tiền tệ Số lượng tương đương Swap dài Swap ngắn
FT_DJ30 4 5% 22:00 – 20:00 (GMT) USD 1 Lot = 10 index  -5% -0.50%
FT_S&P500 140 5% 05:00 – 20:00 (GMT) USD 1 Lot = 100 index  -3% -3%
FT_NASQ 170 5% 05:00 – 20:00 (GMT) USD 1 Lot = 50 index  -5% -0.50%
FT_Nikkei_N 10 5% 22:00 – 20:00 (GMT) JPY 1 Lot = 100
index 
-1% -1%
FT_UK100 17 5% 06:00 – 20:00 (GMT) GBP 1 Lot = 10 index  -3% -3%
FT_France40 17 5% 06:00 – 20:00 (GMT) EUR 1 Lot = 10 index  -3% -3%
FT_DAX30 17 5% 06:00 – 20:00 (GMT) EUR 1 Lot = 10 index  -3% -3%
FT_EUR50 15 5% 06:00 – 20:00 (GMT) EUR 1 Lot = 10 index  -3% -3%
FT_IB35 850 5% 07:00 – 14:30 (GMT) EUR 1 Lot = 10 index  -3% -3%
FT_AUS200 180 5% 07:10 – 20:00 (GMT) AUD 1 Lot = 10 index  -4% -1%
Cổ phần Lây lan từ Yêu cầu ký quỹ Giờ giao dịch Định dạng giá Tiền tệ Số lượng tương đương Swap dài Swap ngắn
ExxonMobil Floating Spreads 20% Monday-Friday,
13:30-20:00 (GMT)
0.01 USD 1 Lot = 100  shares -2% -2%
Facebook Floating Spreads 20% Monday-Friday,
13:30-20:00 (GMT)
0.01 USD 1 Lot = 100  shares -2% -2%
Google Floating Spreads 20% Monday-Friday,
13:30-20:00 (GMT)
0.01 USD 1 Lot = 100  shares -2% -2%
Alibaba Floating Spreads 20% Monday-Friday,
13:30-20:00 (GMT)
0.01 USD 1 Lot = 100  shares -2% -2%
Amazon Floating Spreads 20% Monday-Friday,
13:30-20:00 (GMT)
0.01 USD 1 Lot = 100  shares -2% -2%
Apple Floating Spreads 20% Monday-Friday,
13:30-20:00 (GMT)
0.01 USD 1 Lot = 100  shares -2% -2%
Tesla Floating Spreads 20% Monday-Friday,
13:30-20:00 (GMT)
0.01 USD 1 Lot = 100  shares -2% -2%
JPMorgan Floating Spreads 20% Monday-Friday,
13:30-20:00 (GMT)
0.01 USD 1 Lot = 100  shares -2% -2%
Microsoft Floating Spreads 20% Monday-Friday,
13:30-20:00 (GMT)
0.01 USD 1 Lot = 100  shares -2% -2%
Ferrari Floating Spreads 20% Monday-Friday,
13:30-20:00 (GMT)
0.01 USD 1 Lot = 100  shares -2% -2%
Canopy Floating Spreads 20% Monday-Friday,
13:30-20:00 (GMT)
0.01 USD 1 Lot = 100  shares -2% -2%
Cronos Floating Spreads 20% Monday-Friday,
13:30-20:00 (GMT)
0.01 USD 1 Lot = 100  shares -2% -2%
Cổ phần Cố định chênh lệch Yêu cầu ký quỹts Giờ giao dịch Định dạng giá Tiền tệ Số lượng tương đương Swap dài Swap ngắn
Deutsche Bank Floating Spreads 20% Monday-Friday,
07:00-15:30 (GMT)
0.0001 EUR 1 Lot = 100  shares -2% -2%
Siemens Floating Spreads 20% Monday-Friday,
07:00-15:30 (GMT)
0.001 EUR 1 Lot = 100  shares -2% -2%
B.M.W Floating Spreads 20% Monday-Friday,
07:00-15:30 (GMT)
0.001 EUR 1 Lot = 100  shares -2% -2%
Commerzbank Floating Spreads 20% Monday-Friday,
07:00-15:30 (GMT)
0.001 EUR 1 Lot = 100  shares -2% -2%
Cổ phần Cố định chênh lệch Yêu cầu ký quỹ Giờ giao dịch Định dạng giá Tiền tệ Số lượng tương đương Swap dài Swap ngắn
3I Floating Spreads 20% Monday-Friday,
07:00-15:30 (GMT)
0.001 GBP 1 Lot = 100  shares -2% -2%
Barclays Floating Spreads 20% Monday-Friday,
07:00-15:30 (GMT)
0.001 GBP 1 Lot = 100  shares -2% -2%
Easyjet Floating Spreads 20% Monday-Friday,
07:00-15:30 (GMT)
0.001 GBP 1 Lot = 100  shares -2% -2%
RioTinto Floating Spreads 20% Monday-Friday,
07:00-15:30 (GMT)
0.001 GBP 1 Lot = 100  shares -2% -2%
Shell Floating Spreads 20% Monday-Friday,
07:00-15:30 (GMT)
0.001 GBP 1 Lot = 100  shares -2% -2%
ManGroup Floating Spreads 20% Monday-Friday,
07:00-15:30 (GMT)
0.001 GBP 1 Lot = 100  shares -2% -2%
Lloyds Floating Spreads 20% Monday-Friday,
07:00-15:30 (GMT)
0.001 GBP 1 Lot = 100  shares -2% -2%